Cao su chống va đập cửa

Từ: 回眸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回眸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回眸 trong tiếng Trung hiện đại:

[huímóu] ngoái đầu nhìn lại; quay đầu lại。回过头看(多指女子)。
回眸一笑
quay đầu lại cười một cái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眸

mâu:ngưng mâu (đăm đăm)
回眸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回眸 Tìm thêm nội dung cho: 回眸