Từ: 围剿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 围剿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 围剿 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéijiǎo] bao vây tiễu trừ; vây quét。包围起来剿灭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 围

vay:nào vay (thương(thán từ))
vi:vi (bao quanh), chu vi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剿

thẹo:vết thẹo
tiễu:tiễu trừ
tĩu:tục tĩu
围剿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 围剿 Tìm thêm nội dung cho: 围剿