Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 圣诞 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngdàn] 1. ngày sinh Khổng Tử; sinh nhật Khổng Tử。旧时称孔子的生日。
2. lễ Nô-en; ngày Chúa sinh ra đời。基督教徒称耶稣的生日。
2. lễ Nô-en; ngày Chúa sinh ra đời。基督教徒称耶稣的生日。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圣
| thánh | 圣: | thánh hiền, thánh thượng, thánh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诞
| đản | 诞: | phật đản; quái đản |

Tìm hình ảnh cho: 圣诞 Tìm thêm nội dung cho: 圣诞
