Chữ 㞓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㞓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㞓:

㞓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㞓

㞓

Chiết tự chữ 㞓

[]

U+3793, tổng 9 nét, bộ Thi 尸
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi4;
Việt bính: hai1 hei3;

㞓

Nghĩa Trung Việt của từ 㞓


Chữ gần giống với 㞓:

㞒, 㞓, 㞔, 㞕, 㞖, 屋, 屌, 屍, 屎, 屏,

Chữ gần giống 㞓

Tự hình:

Tự hình chữ 㞓 Tự hình chữ 㞓 Tự hình chữ 㞓 Tự hình chữ 㞓

㞓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㞓 Tìm thêm nội dung cho: 㞓