Từ: 场所 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 场所:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 场 • 所

Nghĩa của 场所 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎngsuǒ] nơi; nơi chốn。活动的处所。
公共场所。
nơi công cộng.
娱乐场所。
nơi vui chơi giải trí.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng场:tràng (trại, sân khấu)
trường场:chiến trường; hội trường; trường học

Nghĩa chữ nôm của chữ: 所

sớ所:dâng sớ
sở所:xứ sở; sở trường
sỡ所:sàm sỡ
sửa所:sửa đổi
thửa所:thửa một thanh gươm
场所 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 场所 Tìm thêm nội dung cho: 场所