Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 场所 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 场所:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 场所 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎngsuǒ] nơi; nơi chốn。活动的处所。
公共场所。
nơi công cộng.
娱乐场所。
nơi vui chơi giải trí.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng:tràng (trại, sân khấu)
trường:chiến trường; hội trường; trường học

Nghĩa chữ nôm của chữ: 所

sớ:dâng sớ
sở:xứ sở; sở trường
sỡ:sàm sỡ
sửa:sửa đổi
thửa:thửa một thanh gươm
场所 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 场所 Tìm thêm nội dung cho: 场所