Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坏分子 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàifènzǐ] kẻ xấu; phần tử xấu。指盗窃犯、诈骗犯、杀人放火犯、流氓和其他严重破坏社会秩序的坏人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏
| hoai | 坏: | phân hoai |
| hoại | 坏: | bại hoại; huỷ hoại, phá hoại |
| hoải | 坏: | bải hoải |
| phôi | 坏: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 坏分子 Tìm thêm nội dung cho: 坏分子
