Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 壮烈 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàngliè] lừng lẫy; oanh liệt; dũng cảm。勇敢有气节。
壮烈牺牲
hi sinh oanh liệt
壮烈牺牲
hi sinh oanh liệt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壮
| tráng | 壮: | cường tráng, tráng lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈
| liệt | 烈: | lẫm liệt |
| lét | 烈: | leo lét |
| lướt | 烈: | lướt thướt |
| lẹt | 烈: | khét lẹt |
| lết | 烈: | lê lết |
| riệt | 烈: | giữ riệt |
| rét | 烈: | mùa rét |
| rẹt | 烈: | rèn rẹt |

Tìm hình ảnh cho: 壮烈 Tìm thêm nội dung cho: 壮烈
