Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥塑 trong tiếng Trung hiện đại:
[nísù] con tò te (nặn bằng đất sét)。民间工艺,用黏土捏成各种人物形象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塑
| tố | 塑: | tố tượng (đúc tượng) |

Tìm hình ảnh cho: 泥塑 Tìm thêm nội dung cho: 泥塑
