Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夜工 trong tiếng Trung hiện đại:
[yègōng] làm đêm; việc đêm。夜间的活儿。
做夜工。
làm đêm
打夜工。
làm đêm
做夜工。
làm đêm
打夜工。
làm đêm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 夜工 Tìm thêm nội dung cho: 夜工
