Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天宫 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiāngōng] thiên cung; cung điện của thần tiên。神话中天神的宫殿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫
| cung | 宫: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |

Tìm hình ảnh cho: 天宫 Tìm thêm nội dung cho: 天宫
