Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天晓得 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānxiǎo·de] có trời mới biết; có trời mà biết。天知道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晓
| hiểu | 晓: | hiểu biết, thấu hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 天晓得 Tìm thêm nội dung cho: 天晓得
