Từ: 天足 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 天足:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 天足 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiānzú] thiên túc (chân phụ nữ không bó)。旧时指妇女没有经过缠裹的脚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 足

túc:sung túc
天足 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 天足 Tìm thêm nội dung cho: 天足