Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天职 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānzhí] thiên chức; trách nhiệm thiêng liêng。应尽的职责。
服从命令是军人的天职。
phục tùng mệnh lệnh là trách nhiệm thiêng liêng của quân nhân.
服从命令是军人的天职。
phục tùng mệnh lệnh là trách nhiệm thiêng liêng của quân nhân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |

Tìm hình ảnh cho: 天职 Tìm thêm nội dung cho: 天职
