Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 嗔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嗔, chiết tự chữ SUN, SÂN, XIN, XÂN, ĐIỀN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嗔:

嗔 sân, điền

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嗔

Chiết tự chữ sun, sân, xin, xân, điền bao gồm chữ 口 真 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嗔 cấu thành từ 2 chữ: 口, 真
  • khẩu
  • chan, chang, chân, sân
  • sân, điền [sân, điền]

    U+55D4, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tian2, chen1;
    Việt bính: can1 zan1
    1. [嬌嗔] kiều sân;

    sân, điền

    Nghĩa Trung Việt của từ 嗔

    (Danh) Sự giận, hờn.
    ◎Như: hồi sân tác hỉ
    đổi giận làm vui.

    (Động)
    Giận, cáu.
    ◎Như: kiều sân hờn dỗi.
    ◇Lưu Nghĩa Khánh : Thừa tướng kiến Trường Dự triếp hỉ, kiến Kính Dự triếp sân , (Thế thuyết tân ngữ , Đức hạnh ) Thừa tướng thấy Trường Dự liền vui, thấy Kính Dự liền giận.

    (Động)
    Trách, quở trách.
    ◇Hồng Lâu Mộng : Khủng phạ nhĩ đích Lâm muội muội thính kiến, hựu quái sân ngã tán liễu Bảo thư thư , (Đệ tam thập nhị hồi) Chỉ sợ cô Lâm nhà anh nghe thấy, lại quở trách vì tôi khen cô Bảo thôi.Cũng đọc là điền.

    xin, như "cầu xin" (vhn)
    sân, như "sinh sân (giận)" (btcn)
    xân, như "xân (xin)" (btcn)
    sun, như "sun lại (thun lại, co lại)" (gdhn)

    Nghĩa của 嗔 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chēn]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 13
    Hán Việt: SÂN
    1. giận; giận dữ。怒;生气。
    2. quở mắng; quở trách; trách mắng; không hài lòng。对人不满;生人家的气;怪罪。
    嗔怪。
    quở trách.
    Từ ghép:
    嗔怪

    Chữ gần giống với 嗔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

    Chữ gần giống 嗔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嗔 Tự hình chữ 嗔 Tự hình chữ 嗔 Tự hình chữ 嗔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗔

    sun:sun lại (thun lại, co lại)
    sân:sinh sân (giận)
    xin:cầu xin
    xân:xân (xin)
    嗔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嗔 Tìm thêm nội dung cho: 嗔