Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 子母弹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 子母弹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 子母弹 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐmǔdàn] bom bi。榴霰弹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 母

mẫu:tình mẫu tử
mẹ:cha mẹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận
子母弹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 子母弹 Tìm thêm nội dung cho: 子母弹