Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 子猪 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǐzhū] heo con; lợn con; heo sữa。初生的小猪。也叫苗猪。也作仔猪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猪
| chưa | 猪: | chưa được, chưa xong, chết chưa |
| trơ | 猪: | trơ trơ |
| trư | 猪: | trư (con lợn) |
| trưa | 猪: | buổi trưa |

Tìm hình ảnh cho: 子猪 Tìm thêm nội dung cho: 子猪
