Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 存抚 trong tiếng Trung hiện đại:
[cúnfǔ] 书
vỗ về; vỗ yên; dỗ dành; khuyên giải; an ủi; hoà giải; giảng hoà; xoa dịu; dẹp yên。安抚。
vỗ về; vỗ yên; dỗ dành; khuyên giải; an ủi; hoà giải; giảng hoà; xoa dịu; dẹp yên。安抚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抚
| phủ | 抚: | phủ dụ |

Tìm hình ảnh cho: 存抚 Tìm thêm nội dung cho: 存抚
