Cao su chống va đập cửa

Từ: 劳斯莱斯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劳斯莱斯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劳斯莱斯 trong tiếng Trung hiện đại:

Rolls Royce. Láo sī lái sī

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳

lao:lao lực, lao xao
lạo:uý lạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斯

:tư phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莱

lai:bồng lai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斯

:tư phong
劳斯莱斯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劳斯莱斯 Tìm thêm nội dung cho: 劳斯莱斯