Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 宵衣旰食 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宵衣旰食:
Nghĩa của 宵衣旰食 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāoyīgànshí] thức khuya dậy sớm (sớm chưa sáng đã mặc áo, tối mịt mới ăn cơm)。天不亮就穿衣起来,天黑了才吃饭,形容勤于政务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宵
| tiêu | 宵: | nguyên tiêu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 宵衣旰食 Tìm thêm nội dung cho: 宵衣旰食
