Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宽大 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuāndà] 1. rộng lớn; rộng (thể tích, diện tích)。面积或容积大。
宽大豁亮的客厅。
phòng khách rộng lớn sáng sủa.
袍袖宽大。
ống tay áo rộng.
2. rộng lượng; khoan dung (đối đãi)。对人宽容厚道。
心怀宽大。
tấm lòng rộng lượng.
3. khoan hồng。对犯错误或犯罪的人从宽处理。
宽大处理。
xử lý khoan hồng.
宽大政策。
chính sách khoan hồng.
宽大豁亮的客厅。
phòng khách rộng lớn sáng sủa.
袍袖宽大。
ống tay áo rộng.
2. rộng lượng; khoan dung (đối đãi)。对人宽容厚道。
心怀宽大。
tấm lòng rộng lượng.
3. khoan hồng。对犯错误或犯罪的人从宽处理。
宽大处理。
xử lý khoan hồng.
宽大政策。
chính sách khoan hồng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 宽大 Tìm thêm nội dung cho: 宽大
