Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 尊君 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尊君:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尊君 trong tiếng Trung hiện đại:

[zūnjūn] lệnh tôn。令尊,你父亲。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊

nhôn:nhôn nhao (sốt ruột)
ton:ton hót
tun:sâu tun hút
tôn:tôn kính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 君

quân:người quân tử
vua:vua, vua cờ
尊君 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尊君 Tìm thêm nội dung cho: 尊君