Cao su chống va đập cửa

Từ: 小舌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小舌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小舌 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoshé] hầu; lưỡi gà (cách gọi phổ thông)。(小舌儿)悬雍垂的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌

thiệt:thiệt (cái lưỡi)
thịt:thịt (thức ăn); ăn thịt
小舌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小舌 Tìm thêm nội dung cho: 小舌