Từ: 尧天舜日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尧天舜日:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尧 • 天 • 舜 • 日

Nghĩa của 尧天舜日 trong tiếng Trung hiện đại:

[YáotiānShùnrì] ngày Nghiêu tháng Thuấn (chỉ thời thái bình thịnh trị)。旧时比喻太平盛世。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尧

nghiêu尧:nghiêu thuấn (vị minh quân ở Trung quốc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên天:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舜

thuấn舜:vua Nghiêu Thuấn (hai vị vua thời cổ Trung Quốc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt日:nhạt nhẽo
nhật日:cách nhật
nhặt日:khoan nhặt
nhựt日:nhựt kí (nhật kí)
尧天舜日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尧天舜日 Tìm thêm nội dung cho: 尧天舜日