Dưới đây là các chữ có bộ Uông [尢, 尣]:
Tìm thấy 34 chữ có bộ Uông [尢]
| 尢uông [3], 尣 [4], 尤vưu [4], 㝼 [6], 尥 [6], 尧nghiêu [6], 㝽 [7], 尦 [7], 尨mang, mông [7], 尪uông [7], 尫uông [7], 尬giới [7], 㝾 [8], 㝿 [8], 尩 [8], 尭 [8], 㞀 [9], 㞁 [9], 㞂 [10], 㞃 [11], 㞄 [11], 㞅 [11], 㞆 [11], 㞇 [12], 㞈 [12], 尰 [12], 就tựu [12], 㞉 [13], 㞊 [13], 尲giam [13], 尴giam [13], 𡰏 [14], 尶 [17], 尷giam [17], |
Các bộ thủ 3 nét
| 口(Khẩu), 囗(Vi), 土(Thổ), 士(Sĩ), 夂(Tuy), 夊(Truy), 夕(Tịch), 大(Đại), 女(Nữ), 子(Tử), 宀(Miên), 寸(Thốn), 小(Tiểu), 尢(Uông 尣), 尸(Thi), 屮(Triệt), 山(Sơn), 川(Xuyên 巛 巜), 工(Công), 己(Kỷ), 巾(Cân), 干(Can), 幺(Yêu), 广(Nghiễm), 廴(Dẫn), 廾(Củng), 弋(Dặc), 弓(Cung), 彐(Kệ 彑), 彡(Sam), 彳(Xích), 犭(Khuyển 犬), 纟(Mịch 糸), 艹(Thảo), 辶(Sước), 门(Môn 門), 饣(Thực 飠 食), 马(Mã 馬), |
