Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 山峡 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānxiá] khe núi; đèo。两山夹水的地方;两山夹着的水道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 峡
| hiệp | 峡: | hiệp cốc (lũng sâu và dài), hiệp loan |
| kẽm | 峡: | (Lối đi hẹp giữa núi, hai bên có vách đá) |

Tìm hình ảnh cho: 山峡 Tìm thêm nội dung cho: 山峡
