Chữ 弳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 弳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 弳:

弳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 弳

弳

Chiết tự chữ 弳

弳 cấu thành từ 2 chữ: 弓, 巠
  • 弓 cong, cung, củng
  • 巠
  • []

    U+5F33, tổng 10 nét, bộ Cung 弓
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 弪;
    Pinyin: jing4;
    Việt bính: ging3;

    弳

    Nghĩa Trung Việt của từ 弳


    Chữ gần giống với 弳:

    㢸, 弰, 弱, 弳,

    Dị thể chữ 弳

    弪,

    Chữ gần giống 弳

    弓, 弯, 弪, 蛵, 挳, 俓, 弫, 弬, 弭, 弮,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 弳 Tự hình chữ 弳 Tự hình chữ 弳 Tự hình chữ 弳

    弳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 弳 Tìm thêm nội dung cho: 弳