Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nước rút có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nước rút:
Nghĩa nước rút trong tiếng Việt:
["- d. Nhịp độ nhanh chóng của người chạy đua khi về gần tới đích: Thi đua nước rút."]Dịch nước rút sang tiếng Trung hiện đại:
体冲刺。《赛跑临近终点时用全力向前冲。》
紧急关头; 紧急阶段; 最后关头。
落潮; 退潮。《海水在涨潮以后逐渐下降。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nước
| nước | 匿: | nước uống |
| nước | 𫭔: | đất nước |
| nước | 渃: | nước uống |
| nước | 着: | |
| nước | 著: | nước cờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rút
| rút | 咄: | rút ra bài học |
| rút | 律: | nước rút xuống |
| rút | 捽: | rút dây, rú lời, chạy nước rút |
| rút | 𪮊: | rút dây, rút lời, chạy nước rút |
| rút | 揬: | rút dây, rú lời, chạy nước rút |
| rút | 𫽹: | rút dây, rút lời, chạy nước rút |
| rút | 椊: | rút dây, rú lời, chạy nước rút |
| rút | 蓴: | rau rút |

Tìm hình ảnh cho: nước rút Tìm thêm nội dung cho: nước rút
