Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 希奇 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīqí] hiếm lạ; hiếm có và kỳ lạ; kỳ lạ ít có。希少而新奇。
希奇古怪。
hiếm lạ kỳ quái
希奇古怪。
hiếm lạ kỳ quái
Nghĩa chữ nôm của chữ: 希
| he | 希: | hăm he |
| hi | 希: | hi vọng |
| hy | 希: | hy vọng |
| hây | 希: | hây hây đỏ; hây hẩy |
| hê | 希: | hả hê |
| hơi | 希: | đánh hơi; hết hơi; hơi thở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇
| cơ | 奇: | đầu cơ |
| cả | 奇: | cả nhà, cả đời; cả nể |
| kì | 奇: | kì (số lẻ không chẵn) |
| kỳ | 奇: | kỳ (số lẻ không chẵn) |

Tìm hình ảnh cho: 希奇 Tìm thêm nội dung cho: 希奇
