Cao su chống va đập cửa

Từ: 微亨利 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 微亨利:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 微亨利 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēihēnglì] mi-crô hen-ri (Anh: micro henry)。电感单位,一亨利的一百万分之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi:tinh vi, vi rút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亨

hanh:gió hanh, hanh nắng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 利

:phẳng lì; lì lợm
lời:lời lãi
lợi:ích lợi
微亨利 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 微亨利 Tìm thêm nội dung cho: 微亨利