Cao su chống va đập cửa

Từ: 忽闪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 忽闪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 忽闪 trong tiếng Trung hiện đại:

[hūshǎn] vụt sáng; nhấp nháy。形容闪光。
闪光弹忽闪一亮,又忽闪一亮。
pháo sáng vụt sáng lên, rồi lại sáng tiếp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忽

hốt:hốt rác
hớt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪

thiểm:thiểm (né tránh, sét)
忽闪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 忽闪 Tìm thêm nội dung cho: 忽闪