Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怒火 trong tiếng Trung hiện đại:
[nùhuǒ] giận; tức giận; thịnh nộ。形容极大的愤怒。
压不住心头的怒火。
không kìm được cơn tức giận trong lòng.
怒火中烧。
giận cháy lòng.
压不住心头的怒火。
không kìm được cơn tức giận trong lòng.
怒火中烧。
giận cháy lòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒
| nua | 怒: | già nua |
| nọ | 怒: | này nọ |
| nộ | 怒: | phẫn nộ |
| nủa | 怒: | trả nủa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 怒火 Tìm thêm nội dung cho: 怒火
