Từ: 怨望 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怨望:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 怨望 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuànwàng] oán hận; oán giận。怨恨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怨

oán:oán giận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng:hy vọng, vọng tộc
怨望 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怨望 Tìm thêm nội dung cho: 怨望