Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恼恨 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎohèn] cáu giận; tức giận; oán giận; căm tức。生气和怨恨。
我说了你不愿意听的话,心里可别恼恨我!
tôi đã nói những lời mà anh không thích nghe, xin đừng trách tôi!
我说了你不愿意听的话,心里可别恼恨我!
tôi đã nói những lời mà anh không thích nghe, xin đừng trách tôi!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恼
| não | 恼: | não lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恨
| giận | 恨: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| hận | 恨: | hận thù, oán hận |
| hằn | 恨: | hằn học, thù hằn |
| hờn | 恨: | căm hờn, oán hờn |

Tìm hình ảnh cho: 恼恨 Tìm thêm nội dung cho: 恼恨
