Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 情网 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 情网:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 情网 trong tiếng Trung hiện đại:

[qíngwǎng] lưới tình (mắc vào khó gỡ)。指不能摆脱的爱情(多含贬义)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 情

dềnh:dềnh dàng
rình:rình mò
tành:tập tành
tình:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tạnh:tạnh ráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 网

võng:võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng
情网 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 情网 Tìm thêm nội dung cho: 情网