Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情网 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngwǎng] lưới tình (mắc vào khó gỡ)。指不能摆脱的爱情(多含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 网
| võng | 网: | võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng |

Tìm hình ảnh cho: 情网 Tìm thêm nội dung cho: 情网
