Chữ 恛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 恛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 恛:

恛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 恛

恛

Chiết tự chữ 恛

1. 恛 cấu thành từ 2 chữ: 心, 回
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 回 hòi, hồi
  • 2. 恛 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 回
  • 忄 tâm
  • 回 hòi, hồi
  • []

    U+605B, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hui2;
    Việt bính: wui4;

    恛

    Nghĩa Trung Việt của từ 恛


    Nghĩa của 恛 trong tiếng Trung hiện đại:

    [huí]Bộ: 忄- Tâm
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    hỗn loạn; rối loạn。昏乱的样子。

    Chữ gần giống với 恛:

    㤚, 㤛, 㤜, 㤝, 㤞, 㤡, 㤢, 㤤, 㤥, 㤦, 㤧, 㤨, 㤬, 㤭, 㤺, 恂, 恃, 恄, 恅, 恆, 恇, 恉, 恊, 恌, 恍, 恑, 恒, 恓, 恔, 恗, 恛, 恜, 恟, 恠, 恡, 恢, 恤, 恨, 恪, 恫, 恬, 恰, 恸, 恹, 恺, 恻, 恼, 恽, 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

    Chữ gần giống 恛

    悚, 愢, 愰, 愯, 愮, 愭, 愫, 愪, 愩, 愧,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 恛 Tự hình chữ 恛 Tự hình chữ 恛 Tự hình chữ 恛

    恛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 恛 Tìm thêm nội dung cho: 恛