Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扑空 trong tiếng Trung hiện đại:
[pūkōng] vồ hụt; vồ không khí; vồ trượt。没有在目的地找到所要找的对象。
前天我到他家里去找他,扑了一个空。
hôm trước tôi có đến nhà tìm anh ấy, nhưng không gặp.
前天我到他家里去找他,扑了一个空。
hôm trước tôi có đến nhà tìm anh ấy, nhưng không gặp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 扑空 Tìm thêm nội dung cho: 扑空
