Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扑粉 trong tiếng Trung hiện đại:
[pūfěn] 1. phấn thơm; phấn (trang điểm)。化妆用的香粉。
2. phấn rôm。爽身粉。
2. phấn rôm。爽身粉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |

Tìm hình ảnh cho: 扑粉 Tìm thêm nội dung cho: 扑粉
