Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 打哈哈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打哈哈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打哈哈 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎhā·ha] pha trò; nói đùa; đùa; đùa cợt。开玩笑。
别拿我打哈哈!
đừng đem tôi ra làm trò đùa!
这是正经事,咱们可别打哈哈!
việc hệ trọng đấy, chúng ta không nên đùa nhé!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哈

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cốp: 
hóp:hoi hóp; hóp má
họp:họp chợ; xum họp
hộp:hồi hộp
hớp:cá hớp bọt, hớp một ngụm trà
ngáp:ngáp dài
ngớp:ngơm ngớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哈

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cốp: 
hóp:hoi hóp; hóp má
họp:họp chợ; xum họp
hộp:hồi hộp
hớp:cá hớp bọt, hớp một ngụm trà
ngáp:ngáp dài
ngớp:ngơm ngớp
打哈哈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打哈哈 Tìm thêm nội dung cho: 打哈哈