Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 打哼哼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打哼哼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打哼哼 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎhēng·heng] rên rỉ; than vãn; rên hừ hừ。因病痛而哼哼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哼

hanh:đành hanh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哼

hanh:đành hanh
打哼哼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打哼哼 Tìm thêm nội dung cho: 打哼哼