Từ: 打烊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打烊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 烊

Nghĩa của 打烊 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎyàng] đóng cửa; hết giờ kinh doanh (cửa hàng)。(商店)晚上关门停止营业。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烊

rang烊:rang nấu
打烊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打烊 Tìm thêm nội dung cho: 打烊