Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 打烊 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎyàng] đóng cửa; hết giờ kinh doanh (cửa hàng)。(商店)晚上关门停止营业。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烊
| rang | 烊: | rang nấu |

Tìm hình ảnh cho: 打烊 Tìm thêm nội dung cho: 打烊
