Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 打脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎjiǎo] đau chân (do giày chật)。因鞋不合适,走路时脚发疼甚至磨破。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 打脚 Tìm thêm nội dung cho: 打脚
