Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 扼死 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扼死:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扼死 trong tiếng Trung hiện đại:

[èsǐ] bóp chết; siết cổ chết; bóp nghẹt。用力掐死。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扼

ách:ách yếu thuyết minh (nói ngay vào điểm chính)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ: 
tử:tử thần
扼死 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扼死 Tìm thêm nội dung cho: 扼死