Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 承望 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngwàng] ngờ; ngờ đến; nghĩ rằng; mong rằng (thường dùng ở câu phủ định, tỏ ý không ngờ )。料到;料想 (多用于否定式,表示出乎意外)。
不承望你这时候来,太好了。
không ngờ rằng anh lại đến vào lúc này, thật tuyệt quá.
谁承望,负义绝情
ai ngờ phụ nghĩa tuyệt tình
不承望你这时候来,太好了。
không ngờ rằng anh lại đến vào lúc này, thật tuyệt quá.
谁承望,负义绝情
ai ngờ phụ nghĩa tuyệt tình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 承
| thừa | 承: | thừa ân; thừa nhận; thừa tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 望
| vọng | 望: | hy vọng, vọng tộc |

Tìm hình ảnh cho: 承望 Tìm thêm nội dung cho: 承望
