Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抉摘 trong tiếng Trung hiện đại:
[juézhāi] 书
1. lựa chọn; chọn lựa。抉择。
抉摘真伪。
lựa chọn thật giả.
2. vạch ra; chỉ ra。揭发指摘。
抉摘弊端。
chỉ ra tệ nạn.
1. lựa chọn; chọn lựa。抉择。
抉摘真伪。
lựa chọn thật giả.
2. vạch ra; chỉ ra。揭发指摘。
抉摘弊端。
chỉ ra tệ nạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抉
| khoét | 抉: | khoét một lỗ, đục khoét |
| quyết | 抉: | quyết trạch (lựa riêng) |
| quét | 抉: | quét sạch |
| quạt | 抉: | cái quạt |
| quẹt | 抉: | quẹt qua quẹt lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摘
| trích | 摘: | trích lục |

Tìm hình ảnh cho: 抉摘 Tìm thêm nội dung cho: 抉摘
