Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 护短 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùduǎn] bao che khuyết điểm; tự bênh vực mình; lấp liếm điều sai trái của mình。为自己(或与自己有关的人)的缺点或过失辩护。
孩子有了错误,做家长的不应护短。
con nít có làm sai, thì người lớn không nên bao che khuyết điểm
孩子有了错误,做家长的不应护短。
con nít có làm sai, thì người lớn không nên bao che khuyết điểm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |

Tìm hình ảnh cho: 护短 Tìm thêm nội dung cho: 护短
