Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拜金 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàijīn] hám làm giàu; hám của; coi trọng đồng tiền; tôn thờ đồng tiền; ham tiền; sùng bái tiền bạc; duy vật lý tài。崇拜金钱。
拜金思想
tư tưởng coi trọng đồng tiền
拜金思想
tư tưởng coi trọng đồng tiền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |

Tìm hình ảnh cho: 拜金 Tìm thêm nội dung cho: 拜金
