Từ: 拳棒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拳棒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拳棒 trong tiếng Trung hiện đại:

[quánbàng] võ thuật; võ。武术。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拳

quyền:đánh quyền
quèn:đồ quèn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒

búng:búng tai
bọng:đòn bọng
bổng:bổng cầu
bộng:bộng ong
vóng: 
vổng:vổng lên
拳棒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拳棒 Tìm thêm nội dung cho: 拳棒