Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挂气 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàqì] giận; tức giận; nổi giận; giận dữ; nổi nóng; nổi khùng。(挂气儿)生气;发怒。
犯不着为这点小事挂气!
không đáng nổi nóng vì việc nhỏ này!
犯不着为这点小事挂气!
không đáng nổi nóng vì việc nhỏ này!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挂
| khoải | 挂: | khắc khoải |
| que | 挂: | que củi |
| quải | 挂: | quải kiếm (treo kiếm) |
| quảy | 挂: | quảy gánh |
| quẩy | 挂: | quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy |
| quậy | 挂: | quậy phá, cựa quậy |
| quế | 挂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 挂气 Tìm thêm nội dung cho: 挂气
