Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挂记 trong tiếng Trung hiện đại:
[guà·ji] nhớ; nhớ mong; nhớ nhung; lo lắng; nghĩ ngợi。挂念;惦记。
你安心工作,家里的事用不着挂记。
anh hãy an tâm làm việc, chuyện nhà không phải lo lắng đâu.
你安心工作,家里的事用不着挂记。
anh hãy an tâm làm việc, chuyện nhà không phải lo lắng đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挂
| khoải | 挂: | khắc khoải |
| que | 挂: | que củi |
| quải | 挂: | quải kiếm (treo kiếm) |
| quảy | 挂: | quảy gánh |
| quẩy | 挂: | quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy |
| quậy | 挂: | quậy phá, cựa quậy |
| quế | 挂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 记
| kí | 记: | du kí, nhật kí |

Tìm hình ảnh cho: 挂记 Tìm thêm nội dung cho: 挂记
