Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 西红柿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīhóngshì] cà chua。 一年生或二年生草本植物,全株又软毛,花黄色。结浆果,球形或扁圆形,红或黄色,是普通蔬菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柿
| thị | 柿: | quả thị |

Tìm hình ảnh cho: 西红柿 Tìm thêm nội dung cho: 西红柿
